| 1 | T142505 | Trần Thiện Nhân | 8 | THCS Lê Hồng Phong | Côn Đảo | PERFECT SCORER |
2 | T142069 | Hà Mạnh Quang | 1 | TH | Hà Nội | Huy chương Vàng |
3 | T142072 | Vũ Minh Quân | 1 | Vinschool Smart City | Hà Nội | Huy chương Vàng |
4 | T142104 | Hoàng Bách | 2 | Minh Khai 1 | Thanh Hoá | Huy chương Vàng |
5 | T142166 | Nguyễn Khánh Trang | 2 | Tân Định | Hà Nội | Huy chương Vàng |
6 | T142103 | Trần Minh Anh | 2 | Vĩnh Quỳnh | Hà Nội | Huy chương Vàng |
7 | T907764 | Võ Cát Vy Anh | 2 | Hương Sơn | Thái Nguyên | Huy chương Vàng |
8 | T142254 | Hoàng Thành Nam | 3 | Quang Trung | Hà Nội | Huy chương Vàng |
9 | T142190 | Trần Bảo Anh | 3 | Liên Am - Lý Học | Hải Phòng | Huy chương Vàng |
10 | T911605 | Trần Ngọc Lâm | 3 | Vietnam-australia | TP HCM | Huy chương Vàng |
11 | T142228 | Vũ Minh Khang | 3 | Hoàng Diệu | Hà Nội | Huy chương Vàng |
12 | T791324 | Nguyễn Phương Thúy | 4 | Bắc Hà | Hà Tĩnh | Huy chương Vàng |
13 | T142352 | Trương Hà My | 4 | Đông Tiến | Bắc Ninh | Huy chương Vàng |
14 | T236173 | Vũ An Nguyên | 4 | Phú Thượng | Hà Nội | Huy chương Vàng |
15 | T142410 | Dương Minh Duy | 5 | Bá Hiến B | Phú Thọ | Huy chương Vàng |
16 | T673222 | Lê Minh Phúc | 5 | Đông Thái | Hà Nội | Huy chương Vàng |
17 | T916734 | Lý Gia Hưng | 5 | Đoàn Thị Điểm | Hà Nội | Huy chương Vàng |
18 | T142503 | Phạm Minh Khang | 5 | An Hiệp | Lâm Đồng | Huy chương Vàng |
19 | T236210 | Thân Thanh Nhàn | 5 | Phú Thượng | Hà Nội | Huy chương Vàng |
20 | T142048 | Bùi Phương Linh | 1 | Thị trấn Phùng | Hà Nội | Huy chương Bạc |
21 | T900591 | Đỗ Quang Hải | 1 | Văn Lang | Quảng Ninh | Huy chương Bạc |
22 | T142023 | Lê Huy Hoàng | 1 | Khương Mai | Hà Nội | Huy chương Bạc |
23 | T142070 | Lê Minh Quang | 1 | Trung Hòa | Hà Nội | Huy chương Bạc |
24 | T449014 | Nguyễn Hoàng Hiếu | 1 | ALPHA | Hà Nội | Huy chương Bạc |
25 | T142020 | Nguyễn Mạnh Hà | 1 | Archimedes | Hà Nội | Huy chương Bạc |
26 | T902908 | Phạm Minh Quân | 1 | Thị Trấn Phùng | Hà Nội | Huy chương Bạc |
27 | T630177 | Bùi Mai Anh | 2 | Hoàng Liệt | Hà Nội | Huy chương Bạc |
28 | T904017 | Bùi Tuệ Anh | 2 | Tây Mỗ 3 | Hà Nội | Huy chương Bạc |
29 | T142093 | Dương Kiều Anh | 2 | Lý Thường Kiệt | Quảng Ninh | Huy chương Bạc |
30 | T142090 | Lê Nguyễn Gia An | 2 | Kim Liên | Hà Nội | Huy chương Bạc |
31 | T905173 | Lê Tấn Kiệt | 2 | Ngô Quyền | Đắk Lắk | Huy chương Bạc |
32 | T142138 | Nguyễn Đỗ Phương Linh | 2 | Dịch Vọng A | Hà Nội | Huy chương Bạc |
33 | T905856 | Nguyễn Hoàng Bách | 2 | Kim Chung | Hà Nội | Huy chương Bạc |
34 | T142139 | Nguyễn Khánh Linh | 2 | Vinschool Times City | Hà Nội | Huy chương Bạc |
35 | T142127 | Phùng Minh Khang | 2 | Trần Quốc Tuấn | TP HCM | Huy chương Bạc |
36 | T142159 | Trần Bảo Sơn | 2 | Dịch Vọng A | Hà Nội | Huy chương Bạc |
37 | T907569 | Trần Phương Linh | 2 | Nguyễn Tất Thành | Hà Nội | Huy chương Bạc |
38 | T142122 | Vũ Khôi Phúc Huy | 2 | Phenikaa | Hà Nội | Huy chương Bạc |
39 | T433087 | Đỗ Quỳnh Chi | 2 | Phương Mai | Hà Nội | Huy chương Bạc |
40 | T142245 | Hà Lê Quang Minh | 3 | Trung Yên | Hà Nội | Huy chương Bạc |
41 | T142247 | Lê Nhật Minh | 3 | Trần Nhật Duật | Hà Nội | Huy chương Bạc |
42 | T142241 | Lê Tú Linh | 3 | Kim Đồng | Hà Nội | Huy chương Bạc |
43 | T142215 | Lưu Đức Hiếu | 3 | Thanh Lãng A | Phú Thọ | Huy chương Bạc |
44 | T909799 | Nguyễn Đức Sơn | 3 | Hanoi Adelaide | Hà Nội | Huy chương Bạc |
45 | T711045 | Nguyễn Hà Linh | 3 | Quang Tiến | Nghệ An | Huy chương Bạc |
46 | T142248 | Nguyễn Hồng Minh | 3 | Đinh Tiên Hoàng | Hải Phòng | Huy chương Bạc |
47 | T911207 | Phạm Văn Nhật Minh | 3 | Thị Trấn Phùng | Hà Nội | Huy chương Bạc |
48 | T911351 | Tạ Hồng Ngọc | 3 | Vinschool Green Bay | Hà Nội | Huy chương Bạc |
49 | T142269 | Trần Huy Quân | 3 | Đồng Hòa | Hải Phòng | Huy chương Bạc |
50 | T142266 | Vũ Hà Phương | 3 | Trần Nhật Duật | Hà Nội | Huy chương Bạc |
51 | T142324 | Đỗ Huy Hoàng Hiệp | 4 | TH | Hà Nội | Huy chương Bạc |
52 | T142312 | Nguyễn Hoàng Duy | 4 | Thanh Lãng A | Phú Thọ | Huy chương Bạc |
53 | T196672 | Nguyễn Quang Tuấn | 4 | Nguyễn Quý Đức | Hà Nội | Huy chương Bạc |
54 | T142399 | Bùi Huy Bảo | 5 | Phương Liên | Hà Nội | Huy chương Bạc |
55 | T142446 | Dương Gia Linh | 5 | Bá Hiến B | Phú Thọ | Huy chương Bạc |
56 | T916195 | Hà Thị Linh Chi | 5 | Khai Quang | Phú Thọ | Huy chương Bạc |
57 | T196980 | Hoàng Minh Tú | 5 | Trung Hòa | Hà Nội | Huy chương Bạc |
58 | T142466 | Nguyễn Bá Hải Phong | 5 | Trần Nhật Duật | Hà Nội | Huy chương Bạc |
59 | T142378 | Nguyễn Đức Tuấn | 5 | Phan Chu Trinh | TP HCM | Huy chương Bạc |
60 | T142415 | Nguyễn Minh Đăng | 5 | Tân Sơn Nhì | TP HCM | Huy chương Bạc |
61 | T142390 | Trần Khải An | 5 | Tân Phong | Phú Thọ | Huy chương Bạc |
62 | T918319 | Tô Quỳnh Chi | 5 | Lê Hữu Tựu | Hà Nội | Huy chương Bạc |
63 | T142504 | Lê Hải Long | 8 | Thạch Thất | Hà Nội | Huy chương Bạc |
64 | T393090 | Đinh Sỹ Minh Phong | 1 | Nguyễn Tuân | Hà Nội | Huy chương Đồng |
65 | T142017 | Đỗ Thùy Dương | 1 | Trung Hòa | Hà Nội | Huy chương Đồng |
66 | T900200 | Dương Chí Thành | 1 | Nguyễn Du | Hà Nội | Huy chương Đồng |
67 | T142039 | Lê Anh Khôi | 1 | Dịch Vọng A | Hà Nội | Huy chương Đồng |
68 | T142027 | Lê Đình Nhật Huy | 1 | Nam Lý 3 | Quảng Trị | Huy chương Đồng |
69 | T901137 | Lê Nguyễn Nghi Đình | 1 | Lý Chinh Thắng 2 | Hà Nội | Huy chương Đồng |
70 | T142011 | Mai Sỹ Hoàng Bách | 1 | Cầu Diễn | Hà Nội | Huy chương Đồng |
71 | T142040 | Nguyễn Đăng Khôi | 1 | Trung Hòa | Hà Nội | Huy chương Đồng |
72 | T142071 | Nguyễn Đăng Quang | 1 | Lê Hữu Tựu | Hà Nội | Huy chương Đồng |
73 | T219126 | Nguyễn Hữu Gia Hưng | 1 | Đan Phượng | Hà Nội | Huy chương Đồng |
74 | T142021 | Nguyễn Thị Thanh Hà | 1 | Trung Hòa | Hà Nội | Huy chương Đồng |
75 | T142041 | Nguyễn Xuân Khôi | 1 | Thanh Lâm B | Hà Nội | Huy chương Đồng |
76 | T142057 | Trần Nhật Minh | 1 | Thị Trấn Phùng | Hà Nội | Huy chương Đồng |
77 | T903745 | Vũ Hữu Thành | 1 | Chu Văn An | Hải Phòng | Huy chương Đồng |
78 | T142080 | Vũ Ngọc Trâm | 1 | Nghĩa Tân | Hà Nội | Huy chương Đồng |
79 | T912037 | Vũ Như Quỳnh | 1 | Vietnam-australia | Hà Nội | Huy chương Đồng |
80 | T142018 | Vũ Tiến Đạt | 1 | Trần Đại Nghĩa | Đà Nẵng | Huy chương Đồng |
81 | T142135 | Đặng Đức Tùng Lâm | 2 | Thực Nghiệm | Hà Nội | Huy chương Đồng |
82 | T142174 | Đặng Nhã Uyên | 2 | Dịch Vọng A | Hà Nội | Huy chương Đồng |
83 | T142169 | Đỗ Hà Trinh | 2 | Định Công | Hà Nội | Huy chương Đồng |
84 | T142169 | Đỗ Hà Trinh | 2 | Định Công | Hà Nội | Huy chương Đồng |
85 | T142160 | Đoàn Thị Thu Thảo | 2 | Đại Thịnh | Hà Nội | Huy chương Đồng |
86 | T142506 | Hà Tâm Anh | 2 | Kim Đồng | TP HCM | Huy chương Đồng |
87 | T142141 | Hoàng Nhật Minh | 2 | Vinschool Central Park | TP HCM | Huy chương Đồng |
88 | T142096 | Kiều Minh Anh | 2 | Dịch Vọng A | Hà Nội | Huy chương Đồng |
89 | T904884 | Lâm Diệp Anh | 2 | Khương Mai | Hà Nội | Huy chương Đồng |
90 | T142091 | Lưu Nguyên An | 2 | Thanh Lâm B | Hà Nội | Huy chương Đồng |
91 | T142098 | Ngô Trâm Anh | 2 | Yên Sở | Hà Nội | Huy chương Đồng |
92 | T142155 | Nguyễn Đình Phúc | 2 | Đại Thịnh A | Hà Nội | Huy chương Đồng |
93 | T142150 | Nguyễn Đức Nghĩa | 2 | Số 3 Nam Lý | Quảng Trị | Huy chương Đồng |
94 | T354081 | Nguyễn Hà Trúc Linh | 2 | Giát Bát | Hà Nội | Huy chương Đồng |
95 | T142143 | Nguyễn Huy Minh | 2 | Thanh Lãng A | Phú Thọ | Huy chương Đồng |
96 | T142134 | Nguyễn Minh Khôi | 2 | Trần Nhật Duật | Hà Nội | Huy chương Đồng |
97 | T906155 | Nguyễn Minh Long | 2 | Võ Thị Sáu | Hải Phòng | Huy chương Đồng |
98 | T142105 | Nguyễn Ngọc Bách | 2 | Thực Nghiệm | Hà Nội | Huy chương Đồng |
99 | T142099 | Nguyễn Phan Hoàng Anh | 2 | Đại Thịnh A | Hà Nội | Huy chương Đồng |
100 | T142120 | Nguyễn Sỹ Quang Hải | 2 | Thịnh Quang | Hà Nội | Huy chương Đồng |
101 | T142131 | Phạm Đăng Khoa | 2 | Tân Mai | Hà Nội | Huy chương Đồng |
102 | T142031 | Phạm Quang Khải | 2 | Đại Thịnh A | Hà Nội | Huy chương Đồng |
103 | T385228 | Phạm Vũ Tú Anh | 2 | Hoàng Mai Star | Hà Nội | Huy chương Đồng |
104 | T907642 | Trần Văn Bảo Khang | 2 | Láng Thượng | Hà Nội | Huy chương Đồng |
105 | T142106 | Trịnh Gia Bảo | 2 | Vĩnh Quỳnh | Hà Nội | Huy chương Đồng |
106 | T142137 | Trịnh Nguyễn Tuệ Lâm | 2 | Lê Văn Tám | Hà Nội | Huy chương Đồng |
107 | T907748 | Trương Tuệ Mẫn | 2 | Lê Hữu Tựu | Hà Nội | Huy chương Đồng |
108 | T142144 | Võ Anh Minh | 2 | Hoàng Liệt | Hà Nội | Huy chương Đồng |
109 | T142092 | Vũ Việt An | 2 | Lê Ngọc Hân | Hà Nội | Huy chương Đồng |
110 | T142123 | Vũ Xuân Huy | 2 | Láng Thượng | Hà Nội | Huy chương Đồng |
111 | T105840 | Phạm Nguyễn Cát Tiên | 2 | Nguyễn Văn Trỗi | Gia Lai | Huy chương Đồng |
112 | T142282 | Bùi Anh Tuấn | 3 | Đại Thịnh A | Hà Nội | Huy chương Đồng |
113 | T142221 | Đàm Trọng Huy | 3 | Trường Văn Chương | Hà Nội | Huy chương Đồng |
114 | T142220 | Dương Gia Huy | 3 | Vinschool Oceanpark 2 | Hưng Yên | Huy chương Đồng |
115 | T271042 | Hồ Bảo Nhi | 3 | Đoàn Thị Điểm | Hà Nội | Huy chương Đồng |
116 | T411005 | La Hoàng Dương | 3 | Thăng Long | Hà Nội | Huy chương Đồng |
117 | T393227 | Lê Thanh Bảo Trâm | 3 | Nguyễn Tuân | Hà Nội | Huy chương Đồng |
118 | T142262 | Nguyễn Đăng Phúc | 3 | Vinschool | Hà Nội | Huy chương Đồng |
119 | T142183 | Nguyễn Đoàn Trâm Anh | 3 | Đại Thịnh A | Hà Nội | Huy chương Đồng |
120 | T142218 | Nguyễn Đức Hùng | 3 | Minh Đức | Hà Nội | Huy chương Đồng |
121 | T142233 | Nguyễn Gia Khánh | 3 | Đại Kim | Hà Nội | Huy chương Đồng |
122 | T142178 | Nguyễn Hoàng Bảo An | 3 | Trần Nhật Duật | Hà Nội | Huy chương Đồng |
123 | T142255 | Nguyễn Hữu Hoàng Nam | 3 | Trung Hòa | Hà Nội | Huy chương Đồng |
124 | T221167 | Nguyễn Minh Huy | 3 | Newton Goldmark | Hà Nội | Huy chương Đồng |
125 | T142268 | Nguyễn Phúc Quang | 3 | Văn Chương | Hà Nội | Huy chương Đồng |
126 | T142265 | Nguyễn Quế Phương | 3 | Bắc Hồng | Hà Nội | Huy chương Đồng |
127 | T142249 | Nguyễn Quốc Minh | 3 | Nguyễn Hữu Cảnh | TP HCM | Huy chương Đồng |
128 | T910803 | Nguyễn Trung Tú | 3 | Xuân La | Hà Nội | Huy chương Đồng |
129 | T142181 | Phan Ngọc Khánh An | 3 | Ngọc Khánh | Hà Nội | Huy chương Đồng |
130 | T142210 | Phan Văn Đức | 3 | Hoàng Mai Star | Hà Nội | Huy chương Đồng |
131 | T911390 | Thái Bảo Hân | 3 | Dịch Vọng A | Hà Nội | Huy chương Đồng |
132 | T911405 | Tô Hải Phong | 3 | Lê Hữu Tựu | Hà Nội | Huy chương Đồng |
133 | T911637 | Trần Nhật Minh | 3 | Đoàn Thị Điểm | Hà Nội | Huy chương Đồng |
134 | T142287 | Trần Quang Vinh | 3 | Nghĩa Tân | Hà Nội | Huy chương Đồng |
135 | T142212 | Trần Thu Hà | 3 | Đại Thịnh A | Hà Nội | Huy chương Đồng |
136 | T142224 | Trịnh Gia Huy | 3 | Nguyễn Bỉnh Khiêm | Đắk Lắk | Huy chương Đồng |
137 | T142225 | Trương Việt Huy | 3 | Hoàng Diệu | Hà Nội | Huy chương Đồng |
138 | T911950 | Vũ Hà Thái Hương | 3 | Tân Mai | Hà Nội | Huy chương Đồng |
139 | T142229 | Vũ Tiến Minh Khang | 3 | Thịnh Liệt | Hà Nội | Huy chương Đồng |
140 | T142374 | Đỗ Doãn Thiện | 4 | Định Công | Hà Nội | Huy chương Đồng |
141 | T142323 | Đỗ Hải Hậu | 4 | Bá Hiến B | Phú Thọ | Huy chương Đồng |
142 | T15203 | Đỗ Ngọc Quốc Anh | 4 | ALPHA Hải Phòng | Hà Nội | Huy chương Đồng |
143 | T142305 | Dương Quỳnh Chi | 4 | Bá Hiến B | Phú Thọ | Huy chương Đồng |
144 | T142319 | Dương Văn Hà | 4 | Bá Hiến B | Phú Thọ | Huy chương Đồng |
145 | T912765 | Hoàng Đoàn Huyền My | 4 | Đoàn Thị Điểm | Hà Nội | Huy chương Đồng |
146 | T142379 | Lã Ngọc Tùng | 4 | Thực hành Nguyễn Tất Thành | Hà Nội | Huy chương Đồng |
147 | T142313 | Lê Phạm Đăng Dương | 4 | Liên Vị | Quảng Ninh | Huy chương Đồng |
148 | T142385 | Mai Hoàng Oanh Vũ | 4 | Nguyễn Thái Học | TP HCM | Huy chương Đồng |
149 | T142367 | Nguyễn Đỗ Quyên | 4 | Dịch Vọng A | Hà Nội | Huy chương Đồng |
150 | T913762 | Nguyễn Hoàng Gia Huy | 4 | Đinh Tiên Hoàng | Hải Phòng | Huy chương Đồng |
151 | T142293 | Nguyễn Hữu Đức Anh | 4 | Tây Tựu A | Hà Nội | Huy chương Đồng |
152 | T354172 | Nguyễn Khánh Linh | 4 | Giát Bát | Hà Nội | Huy chương Đồng |
153 | T142358 | Nguyễn Minh Nhật | 4 | Bá Hiến B | Phú Thọ | Huy chương Đồng |
154 | T142373 | Nguyễn Phạm Hương Thảo | 4 | Đại Thịnh A | Hà Nội | Huy chương Đồng |
155 | T914356 | Nguyễn Tiến Duy | 4 | Gia Thụy | Hà Nội | Huy chương Đồng |
156 | T914362 | Nguyễn Tiến Minh | 4 | Đoàn Kết | Hà Nội | Huy chương Đồng |
157 | T142343 | Nguyễn Tuấn Kiệt | 4 | Thanh Lãng A | Phú Thọ | Huy chương Đồng |
158 | T142347 | Phạm Hà Mộc Miên | 4 | Thực Nghiệm | Hà Nội | Huy chương Đồng |
159 | T136007 | Phạm Ngọc Linh Lan | 4 | Hoàng Mai | Hà Nội | Huy chương Đồng |
160 | T142362 | Phạm Thành Phú | 4 | Kim Đồng | Lào Cai | Huy chương Đồng |
161 | T142326 | Phạm Việt Hoàng | 4 | Trần Nhật Duật | Hà Nội | Huy chương Đồng |
162 | T142369 | Phùng Diễm Quỳnh | 4 | Dương Hà | Hà Nội | Huy chương Đồng |
163 | T142349 | Trần Anh Minh | 4 | Dịch Vọng A | Hà Nội | Huy chương Đồng |
164 | T136009 | Trần Khánh Long | 4 | Hoàng Mai | Hà Nội | Huy chương Đồng |
165 | T142325 | Võ Hoàng Hiếu | 4 | An Phú | TP HCM | Huy chương Đồng |
166 | T142350 | Vũ Công Minh | 4 | Dịch Vọng A | Hà Nội | Huy chương Đồng |
167 | T142316 | Vũ Đức Đông | 4 | Ngô Quyền | Quảng Ninh | Huy chương Đồng |
168 | T142440 | Bùi Đăng Khôi | 5 | Dịch Vọng A | Hà Nội | Huy chương Đồng |
169 | T142469 | Đỗ Hồng Quang | 5 | Liên Vị | Quảng Ninh | Huy chương Đồng |
170 | T287134 | Dương Chí Bảo | 5 | Tân Tiến | Hải Phòng | Huy chương Đồng |
171 | T142447 | Dương Hà Linh | 5 | Bá Hiến B | Phú Thọ | Huy chương Đồng |
172 | T142487 | Dương Quang Vinh | 5 | Hanoi Adelaide School | Hà Nội | Huy chương Đồng |
173 | T142423 | Dương Việt Hoàng | 5 | Bá Hiến B | Phú Thọ | Huy chương Đồng |
174 | T142450 | Hà Thảo Minh | 5 | Phương Liên | Hà Nội | Huy chương Đồng |
175 | T142393 | Hồ Thị Lan Anh | 5 | Trung Hòa | Hà Nội | Huy chương Đồng |
176 | T142465 | Hoàng Linh Phong | 5 | Trần Nhật Duật | Hà Nội | Huy chương Đồng |
177 | T916445 | Lê Doãn Anh Duy | 5 | Hoàng Mai | Hà Nội | Huy chương Đồng |
178 | T142439 | Lưu Hữu Khoa | 5 | Trung Hòa | Hà Nội | Huy chương Đồng |
179 | T142471 | Nguyễn Anh Quân | 5 | Kiêu Kỵ | Hà Nội | Huy chương Đồng |
180 | T142453 | Nguyễn Bảo Nam | 5 | Bá Hiến B | Phú Thọ | Huy chương Đồng |
181 | T142461 | Nguyễn Lê Uyên Nhi | 5 | Trung Hòa | Hà Nội | Huy chương Đồng |
182 | T142404 | Nguyễn Minh Châu | 5 | Quán Toan | Hải Phòng | Huy chương Đồng |
183 | T142403 | Nguyễn Ngọc Bích | 5 | Vĩnh Quỳnh | Hà Nội | Huy chương Đồng |
184 | T142478 | Nguyễn Ngọc Hà Thư | 5 | Liên Vị | Quảng Ninh | Huy chương Đồng |
185 | T142416 | Nguyễn Nhật Đăng | 5 | Dịch Vọng A | Hà Nội | Huy chương Đồng |
186 | T142451 | Nguyễn Nhật Minh | 5 | Sơn Đông | Hà Nội | Huy chương Đồng |
187 | T917591 | Nguyễn Phương Thảo | 5 | Thanh Lãng A | Phú Thọ | Huy chương Đồng |
188 | T142485 | Nguyễn Thế Trường | 5 | Đại Thịnh | Hà Nội | Huy chương Đồng |
189 | T142420 | Nguyễn Thị Hương Hiền | 5 | Bá Hiến B | Phú Thọ | Huy chương Đồng |
190 | T142395 | Nguyễn Thục Anh | 5 | Đạo Tú | Phú Thọ | Huy chương Đồng |
191 | T219139 | Nguyễn Trần Hưng Quốc | 5 | Đan Phượng | Hà Nội | Huy chương Đồng |
192 | T142426 | Nguyễn Tuấn Khải | 5 | Trần Nhật Duật | Hà Nội | Huy chương Đồng |
193 | T142479 | Nguyễn Việt Tiến | 5 | Tân Phong | Phú Thọ | Huy chương Đồng |
194 | T142452 | Phạm Bình Minh | 5 | Trần Nhật Duật | Hà Nội | Huy chương Đồng |
195 | T142425 | Phạm Quốc Huy | 5 | Liên Vị | Quảng Ninh | Huy chương Đồng |
196 | T142409 | Phan Thị Phương Dung | 5 | Hoàng Diệu | Hà Nội | Huy chương Đồng |
197 | T142477 | Phí Minh Thuận | 5 | Thực Nghiệm | Hà Nội | Huy chương Đồng |
198 | T142457 | Trần Ánh Ngọc | 5 | Thắng Lợi | Hà Nội | Huy chương Đồng |
199 | T142437 | Trần Bảo Khánh | 5 | Thcs Lê Quý Đôn | Hà Nội | Huy chương Đồng |
200 | T142474 | Trần Đức Tài | 5 | Phú Lương 2 | Hà Nội | Huy chương Đồng |
201 | T142438 | Trần Gia Khánh | 5 | Khai Quang | Phú Thọ | Huy chương Đồng |
202 | T142402 | Trương Quốc Bảo | 5 | Kiêu Kỵ | Hà Nội | Huy chương Đồng |
203 | T918847 | Vũ Nhật Đăng An | 5 | Hiệp An | Hải Phòng | Huy chương Đồng |
204 | T142494 | Hoàng Khánh Ngọc | 6 | THCS Hoàng Mai | Hà Nội | Huy chương Đồng |
205 | T142507 | Trần Nguyễn Trâm Anh | 6 | Phan Chu Trinh | Hà Nội | Huy chương Đồng |
206 | T142502 | Mai Minh Sơn | Mầm non | Vinschool Smart City | Hà Nội | Huy chương Đồng |