🏠 KỲ THI TOÁN QUỐC TẾ ASMO ☎ 0815 511 888
🏅 SỔ TAY THÔNG TIN

ASMO

Asian Science and Mathematics Olympiad — sân chơi học thuật về Toán, Khoa học và Tiếng Anh dành cho học sinh lớp 1–12.

Kỳ thi ASMO
🎒 Lớp 1–12 Đa cấp độ
📚 3 môn thi Toán · Khoa học · Anh
💯 100 điểm Điểm tối đa

🏫Về ASMO

ASMO là kỳ thi do Olympic Edu Sdn Bhd tổ chức (thành lập năm 2007), hướng tới xây dựng môi trường giáo dục chất lượng và phát hiện tài năng trẻ.

Kỳ thi tạo nền tảng học thuật cho học sinh Tiểu học và Trung học ở các lĩnh vực Toán, Khoa học và Tiếng Anh, đồng thời giúp các em tích lũy kinh nghiệm tại các sân chơi quốc tế.

🎯 Ý nghĩa và mục tiêu

🇻🇳ASMO tại Việt Nam

🏛 Ban Tổ chức Quốc gia Hội Vật lý Việt Nam — thành viên Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam.
🤝 Đơn vị đại diện Viện Nghiên cứu Khoa học Giáo dục Sáng tạo (RICE).

📝Đăng ký tham dự

👥 Đối tượng

Lưu ý: Thí sinh có thể đăng ký 1 môn, 2 môn hoặc tối đa cả 3 môn thi.
🏢 Đăng ký theo trường
  1. Lập danh sách thí sinh theo mẫu của Ban Tổ chức.
  2. Gửi danh sách tới email: asmo@rice-ins.com.
  3. Sau khi được xác nhận, gửi bản sao chứng từ nộp lệ phí theo hướng dẫn.

⏰ 18:00 hàng ngày: Ban Tổ chức gửi email xác nhận đăng ký. Phụ huynh nên kiểm tra cả mục Quảng cáo và Spam.

🌐 Đăng ký tự do

Phụ huynh có thể đăng ký trực tuyến trên website chính thức.

Mở trang đăng ký ↗

❓Thông tin và câu hỏi thường gặp

🧭 Các cấp độ thi

Môn Khoa học

  • Level 1: Lớp 1–2 (song ngữ Anh–Việt).
  • Level 2: Lớp 3–4.
  • Level 3: Lớp 5–6.
  • Level 4: Lớp 7–8.
  • Level 5: Lớp 9–10.
  • Level 6: Lớp 11–12.

Môn Tiếng Anh

  • Level 1: Lớp 1–2.
  • Level 2: Lớp 3–4.
  • Level 3: Lớp 5–6.
  • Level 4: Lớp 7–8.
  • Level 5: Lớp 9–10.
  • Level 6: Lớp 11–12.

Môn Toán

  • Lớp 1–10: đề thi song ngữ Anh–Việt.
  • Lớp 11–12: đề thi bằng Tiếng Anh.
📊 Cách tính điểm môn Toán
PhầnQuy đổiTổng
Câu 1–103 điểm/câu đúng30
Câu 11–204 điểm/câu đúng40
Câu 21–256 điểm/câu đúng30
Tổng điểm tối đa: 100
🧬 Cách tính điểm môn Khoa học
PhầnQuy đổiTổng
Câu 1–102 điểm/câu đúng20
Câu 11–204 điểm/câu đúng40
Câu 21–258 điểm/câu đúng40
Tổng điểm tối đa: 100
🗣 Cách tính điểm môn Tiếng Anh

Lớp 1–6

PhầnQuy đổiTổng
Câu 1–502 điểm/câu đúng100
Tổng điểm tối đa: 100

Lớp 7–12

PhầnQuy đổiTổng
Câu 1–201 điểm/câu đúng20
Câu 21–602 điểm/câu đúng80
Tổng điểm tối đa: 100
📝 Hình thức thi và tài liệu
  • Thi trắc nghiệm kết hợp điền đáp án.
  • Thi tập trung (Offline) hoặc trực tuyến (Online).
  • Đề tham khảo được gửi qua email sau khi đăng ký thành công.
  • Không sử dụng thiết bị điện tử trong lúc làm bài.
🎫 Thẻ dự thi và lệ phí

Thẻ dự thi không cần đóng dấu xác nhận của trường nơi thí sinh đang theo học.

Sau khi đăng ký, Ban Tổ chức sẽ gửi email hướng dẫn đóng lệ phí. Phụ huynh và học sinh thực hiện theo nội dung trong email.

⏰ Thời gian thi trong tài liệu gốc

24/09/2023

  • Môn Toán: 9:00 — Lớp 1–6: 90 phút; Lớp 7–12: 120 phút.
  • Môn Khoa học: 14:00 — 60 phút.
  • Môn Tiếng Anh: 15:30 — 90 phút.
Đây là lịch ghi trong tài liệu cũ. Phụ huynh cần kiểm tra thông báo mới nhất của Ban Tổ chức trước kỳ thi.
📍 Địa điểm thi
  • Điểm thi tập trung tại Hà Nội, Lào Cai, Hải Phòng, Thanh Hóa, Nam Định, Nghệ An, Hà Tĩnh, Huế, Thành phố Hồ Chí Minh…
  • Địa phương chưa có điểm thi tập trung có thể đăng ký thi Online.
  • Nhà trường có từ 200 thí sinh có thể tổ chức điểm thi riêng.
🔎 Tra cứu SBD và kết quả

Thí sinh có thể tra cứu số báo danh (thường trước kỳ thi khoảng một tuần) và kết quả trên trang chính thức.

Mở trang tra cứu ↗

Kết quả các vòng thi dự kiến được công bố sau khoảng một tháng; kết quả Vòng Quốc gia được công bố tại Lễ trao giải hàng năm.

🏆 Giải thưởng và xếp hạng
  • Mọi thí sinh tham dự nhận Giấy chứng nhận từ Ban Tổ chức Quốc tế ASMO.
  • Vòng Quốc gia: nhận Giấy chứng nhận và Huy chương theo kết quả.
  • Vòng 1: tỷ lệ Vàng–Bạc–Đồng = 10–20–30.
  • Vòng 2: tỷ lệ Vàng–Bạc–Đồng = 6–12–18.
  • Vòng 3: thí sinh nổi bật được đăng ký tuyển chọn đội tuyển dự Vòng Quốc tế.

📘 Từ điển Toán học ASMO

Thuật ngữ Toán tiếng Anh cấp Tiểu học 143 từ
STT Thuật ngữ tiếng Anh Thuật ngữ tiếng Việt
1Acute triangleTam giác nhọn
2AdditionPhép cộng
3AddCộng
4AngleGóc
5AreaDiện tích
6ArithmeticSố học
7Ascending orderThứ tự tăng
8AverageTrung bình
9BaseĐáy
10BisectPhân giác
11CalculateTính
12CircleĐường tròn, hình tròn
13CircumferenceChu vi đường tròn
14CoefficientHệ số
15ColumnCột
16ConeHình nón
17ConsecutiveLiên tiếp
18CubeHình lập phương
19CuboidHình hộp chữ nhật
20CurveĐường cong
21DecimalThập phân
22Decimal pointDấu thập phân
23Decimal fractionPhân số thập phân
24DenominatorMẫu số
25Descending orderThứ tự giảm
26DiagonalĐường chéo
27DiagramBiểu đồ, đồ thị, sơ đồ
28DiameterĐường kính
29DifferenceHiệu
30Directly proportional toTỷ lệ thuận với
31DigitChữ số
32DistanceKhoảng cách
33DistinctKhác nhau
34DivideChia
35DivisionPhép chia
36Divisible byChia hết
37EqualBằng
38EqualityĐẳng thức
39EquationPhương trình
40Equilateral triangleTam giác đều
41Even numberSố chẵn
42ExpressBiểu diễn, biểu thị
43Factorise (factorize)Phân tích thành thừa số
44FormulaCông thức
45FractionPhân số
46GeometryHình học
47GraphBiểu đồ
48GreatestLớn nhất
49HeightChiều cao
50HexagonHình lục giác
51HundredsHàng trăm
52Improper fractionPhân số có tử số lớn hơn mẫu số
53IntegerSố nguyên
54IntersectionGiao điểm
55Inversely proportionalTỷ lệ nghịch
56Isosceles triangleTam giác cân
57LargestLớn nhất
58LengthĐộ dài
59LengthChiều dài
60LineĐường thẳng
61Line segmentĐoạn thẳng
62MaximumLớn nhất
63MeanSố trung bình
64ModeSố trội
65MidpointTrung điểm
66MillionsHàng triệu
67MinimumNhỏ nhất
68MinusTrừ
69Mixed numbersHỗn số
70MultiplicationPhép nhân
71NegativeÂm
72NonzeroKhác 0
73Number patternDãy số quy luật
74NumeratorTử số
75Obtuse triangleTam giác tù
76Odd numberSố lẻ
77Ones/UnitsHàng đơn vị
78OrderingThứ tự, sự sắp xếp theo thứ tự
79OriginGốc
80ParallelogramHình bình hành
81PentagonHình ngũ giác
82PercentPhần trăm
83PercentageTỉ lệ phần trăm
84PerpendicularVuông góc
85PerimeterChu vi
86PlaceHàng
87Place valueGiá trị hàng
88PlaneMặt phẳng
89PlusCộng
90PolygonĐa giác
91ProbabilityXác suất
92ProductTích
93ProveChứng minh
94Proper fractionPhân số có tử số nhỏ hơn mẫu số
95PyramidHình chóp
96QuadrilateralTứ giác
97QuotientThương
98RadiusBán kính
99RateTỷ lệ
100RatioTỷ số
101RectangleHình chữ nhật
102Regular pyramidHình chóp đều
103RemainderSố dư
104RespectivelyLần lượt
105RhombusHình thoi
106Right angleGóc vuông
107Right triangle / Right-angled triangleTam giác vuông
108RoundLàm tròn
109RowHàng
110ScaleThang đo
111Scalene triangleTam giác thường
112SemicircleNửa đường tròn
113SequenceChuỗi, dãy số
114Simplest fractionPhân số tối giản
115SimplifyRút gọn
116SolutionLời giải
117SolveGiải
118SpeedTốc độ
119SquareHình vuông
120Square rootCăn bậc hai
121StatisticsThống kê
122Straight lineĐường thẳng
123SubtractTrừ
124SubtractionPhép trừ
125SumTổng
126SymmetryĐối xứng
127Take awayTrừ, lấy đi
128TensHàng chục
129TheoremĐịnh lý
130ThousandsHàng nghìn
131Times / multiplied byNhân với
132TotalTất cả
133TransformationBiến đổi
134Trapezium / trapezoidHình thang
135TriangleTam giác
136Triangular pyramidHình chóp tam giác
137Truncated pyramidHình chóp cụt
138ValueGiá trị
139VelocityVận tốc
140Vertex, VerticesĐỉnh, các đỉnh
141Vertically opposite angleGóc đối đỉnh
142VolumeThể tích
143WidthChiều rộng

Không tìm thấy thuật ngữ phù hợp.

👨‍🏫Thạc sĩ Trần Quyết Thắng

  • Chuyên gia đào tạo Toán Tiểu học với 18 năm kinh nghiệm.
  • Sáng lập website toantieuhoc.vn.
  • Đã đào tạo hàng nghìn học sinh Online và Offline, nhiều học sinh đạt giải cao tại Toán Tuổi Thơ, AMC, ASMO, APMOPS, IKMC, TIMO…
  • Nguyên giáo viên Toán tại Trường Tiểu học Newton Goldmark.
  • Nguyên giáo viên Trường Tiểu học Đoàn Thị Điểm (2012–2014).
  • Nguyên Tổ trưởng tổ Toán Trường Tiểu học Vinschool (2014–2016).
🖼 Xem hình ảnh hoạt động và thành tích

Học sinh được tiếp cận phương pháp học Online có tính tương tác cao, được chia sẻ và tham gia thường xuyên trong từng buổi học.

🚀6 điểm nổi bật của lớp Zoom

Phần mềm tương tác do trung tâm phát triển giúp học sinh liên tục tư duy và tham gia làm bài.
Bài tập được chuẩn bị kỹ, chỉnh sửa qua nhiều năm và bám sát mục tiêu chương trình.
Kết quả từng buổi học được cập nhật trong nhóm để phụ huynh theo dõi tiến bộ.
Hệ thống bài bổ trợ và bài tập về nhà tự động, có thể luyện tập không giới hạn.
Học Online giúp phát triển tính độc lập, tự giác và tiết kiệm thời gian đưa đón.
Học trực tiếp cùng Thạc sĩ Trần Quyết Thắng để được hướng dẫn sát và tiến bộ nhanh.

💳Học phí khóa ôn

Khóa học gồm 10 buổi Zoom tương tác trực tiếp.

1.450.000đ
TECHCOMBANK · TRẦN QUYẾT THẮNG
5815511888
Mã QR chuyển khoản Techcombank
☎ Gọi 0815 511 888 💬 Nhắn Zalo