ASMO
Asian Science and Mathematics Olympiad — sân chơi học thuật về Toán, Khoa học và Tiếng Anh dành cho học sinh lớp 1–12.
Về ASMO
ASMO là kỳ thi do Olympic Edu Sdn Bhd tổ chức (thành lập năm 2007), hướng tới xây dựng môi trường giáo dục chất lượng và phát hiện tài năng trẻ.
Kỳ thi tạo nền tảng học thuật cho học sinh Tiểu học và Trung học ở các lĩnh vực Toán, Khoa học và Tiếng Anh, đồng thời giúp các em tích lũy kinh nghiệm tại các sân chơi quốc tế.
🎯 Ý nghĩa và mục tiêu
- Thử thách trí tuệ qua các nội dung học thuật có tính quốc tế.
- Phát hiện và khuyến khích những học sinh có năng lực nổi bật.
- Đánh giá năng lực theo từng cấp độ từ Tiểu học đến THPT.
- Rèn tư duy logic, trực giác toán học và chiến lược giải quyết vấn đề.
- Tăng kinh nghiệm trước các kỳ thi trong nước và quốc tế.
ASMO tại Việt Nam
Đăng ký tham dự
👥 Đối tượng
- Môn Khoa học: học sinh lớp 1–12.
- Môn Toán: học sinh lớp 1–12.
- Môn Tiếng Anh: học sinh lớp 1–12.
🏢 Đăng ký theo trường
- Lập danh sách thí sinh theo mẫu của Ban Tổ chức.
- Gửi danh sách tới email: asmo@rice-ins.com.
- Sau khi được xác nhận, gửi bản sao chứng từ nộp lệ phí theo hướng dẫn.
⏰ 18:00 hàng ngày: Ban Tổ chức gửi email xác nhận đăng ký. Phụ huynh nên kiểm tra cả mục Quảng cáo và Spam.
🌐 Đăng ký tự do
Phụ huynh có thể đăng ký trực tuyến trên website chính thức.
Mở trang đăng ký ↗Thông tin và câu hỏi thường gặp
🧭 Các cấp độ thi
Môn Khoa học
- Level 1: Lớp 1–2 (song ngữ Anh–Việt).
- Level 2: Lớp 3–4.
- Level 3: Lớp 5–6.
- Level 4: Lớp 7–8.
- Level 5: Lớp 9–10.
- Level 6: Lớp 11–12.
Môn Tiếng Anh
- Level 1: Lớp 1–2.
- Level 2: Lớp 3–4.
- Level 3: Lớp 5–6.
- Level 4: Lớp 7–8.
- Level 5: Lớp 9–10.
- Level 6: Lớp 11–12.
Môn Toán
- Lớp 1–10: đề thi song ngữ Anh–Việt.
- Lớp 11–12: đề thi bằng Tiếng Anh.
📊 Cách tính điểm môn Toán
| Phần | Quy đổi | Tổng |
|---|---|---|
| Câu 1–10 | 3 điểm/câu đúng | 30 |
| Câu 11–20 | 4 điểm/câu đúng | 40 |
| Câu 21–25 | 6 điểm/câu đúng | 30 |
| Tổng điểm tối đa: 100 | ||
🧬 Cách tính điểm môn Khoa học
| Phần | Quy đổi | Tổng |
|---|---|---|
| Câu 1–10 | 2 điểm/câu đúng | 20 |
| Câu 11–20 | 4 điểm/câu đúng | 40 |
| Câu 21–25 | 8 điểm/câu đúng | 40 |
| Tổng điểm tối đa: 100 | ||
🗣 Cách tính điểm môn Tiếng Anh
Lớp 1–6
| Phần | Quy đổi | Tổng |
|---|---|---|
| Câu 1–50 | 2 điểm/câu đúng | 100 |
| Tổng điểm tối đa: 100 | ||
Lớp 7–12
| Phần | Quy đổi | Tổng |
|---|---|---|
| Câu 1–20 | 1 điểm/câu đúng | 20 |
| Câu 21–60 | 2 điểm/câu đúng | 80 |
| Tổng điểm tối đa: 100 | ||
📝 Hình thức thi và tài liệu
- Thi trắc nghiệm kết hợp điền đáp án.
- Thi tập trung (Offline) hoặc trực tuyến (Online).
- Đề tham khảo được gửi qua email sau khi đăng ký thành công.
- Không sử dụng thiết bị điện tử trong lúc làm bài.
🎫 Thẻ dự thi và lệ phí
Thẻ dự thi không cần đóng dấu xác nhận của trường nơi thí sinh đang theo học.
Sau khi đăng ký, Ban Tổ chức sẽ gửi email hướng dẫn đóng lệ phí. Phụ huynh và học sinh thực hiện theo nội dung trong email.
⏰ Thời gian thi trong tài liệu gốc
24/09/2023
- Môn Toán: 9:00 — Lớp 1–6: 90 phút; Lớp 7–12: 120 phút.
- Môn Khoa học: 14:00 — 60 phút.
- Môn Tiếng Anh: 15:30 — 90 phút.
📍 Địa điểm thi
- Điểm thi tập trung tại Hà Nội, Lào Cai, Hải Phòng, Thanh Hóa, Nam Định, Nghệ An, Hà Tĩnh, Huế, Thành phố Hồ Chí Minh…
- Địa phương chưa có điểm thi tập trung có thể đăng ký thi Online.
- Nhà trường có từ 200 thí sinh có thể tổ chức điểm thi riêng.
🔎 Tra cứu SBD và kết quả
Thí sinh có thể tra cứu số báo danh (thường trước kỳ thi khoảng một tuần) và kết quả trên trang chính thức.
Mở trang tra cứu ↗Kết quả các vòng thi dự kiến được công bố sau khoảng một tháng; kết quả Vòng Quốc gia được công bố tại Lễ trao giải hàng năm.
🏆 Giải thưởng và xếp hạng
- Mọi thí sinh tham dự nhận Giấy chứng nhận từ Ban Tổ chức Quốc tế ASMO.
- Vòng Quốc gia: nhận Giấy chứng nhận và Huy chương theo kết quả.
- Vòng 1: tỷ lệ Vàng–Bạc–Đồng = 10–20–30.
- Vòng 2: tỷ lệ Vàng–Bạc–Đồng = 6–12–18.
- Vòng 3: thí sinh nổi bật được đăng ký tuyển chọn đội tuyển dự Vòng Quốc tế.
Từ điển Toán học ASMO
Thuật ngữ Toán tiếng Anh cấp Tiểu học 143 từ
| STT | Thuật ngữ tiếng Anh | Thuật ngữ tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | Acute triangle | Tam giác nhọn |
| 2 | Addition | Phép cộng |
| 3 | Add | Cộng |
| 4 | Angle | Góc |
| 5 | Area | Diện tích |
| 6 | Arithmetic | Số học |
| 7 | Ascending order | Thứ tự tăng |
| 8 | Average | Trung bình |
| 9 | Base | Đáy |
| 10 | Bisect | Phân giác |
| 11 | Calculate | Tính |
| 12 | Circle | Đường tròn, hình tròn |
| 13 | Circumference | Chu vi đường tròn |
| 14 | Coefficient | Hệ số |
| 15 | Column | Cột |
| 16 | Cone | Hình nón |
| 17 | Consecutive | Liên tiếp |
| 18 | Cube | Hình lập phương |
| 19 | Cuboid | Hình hộp chữ nhật |
| 20 | Curve | Đường cong |
| 21 | Decimal | Thập phân |
| 22 | Decimal point | Dấu thập phân |
| 23 | Decimal fraction | Phân số thập phân |
| 24 | Denominator | Mẫu số |
| 25 | Descending order | Thứ tự giảm |
| 26 | Diagonal | Đường chéo |
| 27 | Diagram | Biểu đồ, đồ thị, sơ đồ |
| 28 | Diameter | Đường kính |
| 29 | Difference | Hiệu |
| 30 | Directly proportional to | Tỷ lệ thuận với |
| 31 | Digit | Chữ số |
| 32 | Distance | Khoảng cách |
| 33 | Distinct | Khác nhau |
| 34 | Divide | Chia |
| 35 | Division | Phép chia |
| 36 | Divisible by | Chia hết |
| 37 | Equal | Bằng |
| 38 | Equality | Đẳng thức |
| 39 | Equation | Phương trình |
| 40 | Equilateral triangle | Tam giác đều |
| 41 | Even number | Số chẵn |
| 42 | Express | Biểu diễn, biểu thị |
| 43 | Factorise (factorize) | Phân tích thành thừa số |
| 44 | Formula | Công thức |
| 45 | Fraction | Phân số |
| 46 | Geometry | Hình học |
| 47 | Graph | Biểu đồ |
| 48 | Greatest | Lớn nhất |
| 49 | Height | Chiều cao |
| 50 | Hexagon | Hình lục giác |
| 51 | Hundreds | Hàng trăm |
| 52 | Improper fraction | Phân số có tử số lớn hơn mẫu số |
| 53 | Integer | Số nguyên |
| 54 | Intersection | Giao điểm |
| 55 | Inversely proportional | Tỷ lệ nghịch |
| 56 | Isosceles triangle | Tam giác cân |
| 57 | Largest | Lớn nhất |
| 58 | Length | Độ dài |
| 59 | Length | Chiều dài |
| 60 | Line | Đường thẳng |
| 61 | Line segment | Đoạn thẳng |
| 62 | Maximum | Lớn nhất |
| 63 | Mean | Số trung bình |
| 64 | Mode | Số trội |
| 65 | Midpoint | Trung điểm |
| 66 | Millions | Hàng triệu |
| 67 | Minimum | Nhỏ nhất |
| 68 | Minus | Trừ |
| 69 | Mixed numbers | Hỗn số |
| 70 | Multiplication | Phép nhân |
| 71 | Negative | Âm |
| 72 | Nonzero | Khác 0 |
| 73 | Number pattern | Dãy số quy luật |
| 74 | Numerator | Tử số |
| 75 | Obtuse triangle | Tam giác tù |
| 76 | Odd number | Số lẻ |
| 77 | Ones/Units | Hàng đơn vị |
| 78 | Ordering | Thứ tự, sự sắp xếp theo thứ tự |
| 79 | Origin | Gốc |
| 80 | Parallelogram | Hình bình hành |
| 81 | Pentagon | Hình ngũ giác |
| 82 | Percent | Phần trăm |
| 83 | Percentage | Tỉ lệ phần trăm |
| 84 | Perpendicular | Vuông góc |
| 85 | Perimeter | Chu vi |
| 86 | Place | Hàng |
| 87 | Place value | Giá trị hàng |
| 88 | Plane | Mặt phẳng |
| 89 | Plus | Cộng |
| 90 | Polygon | Đa giác |
| 91 | Probability | Xác suất |
| 92 | Product | Tích |
| 93 | Prove | Chứng minh |
| 94 | Proper fraction | Phân số có tử số nhỏ hơn mẫu số |
| 95 | Pyramid | Hình chóp |
| 96 | Quadrilateral | Tứ giác |
| 97 | Quotient | Thương |
| 98 | Radius | Bán kính |
| 99 | Rate | Tỷ lệ |
| 100 | Ratio | Tỷ số |
| 101 | Rectangle | Hình chữ nhật |
| 102 | Regular pyramid | Hình chóp đều |
| 103 | Remainder | Số dư |
| 104 | Respectively | Lần lượt |
| 105 | Rhombus | Hình thoi |
| 106 | Right angle | Góc vuông |
| 107 | Right triangle / Right-angled triangle | Tam giác vuông |
| 108 | Round | Làm tròn |
| 109 | Row | Hàng |
| 110 | Scale | Thang đo |
| 111 | Scalene triangle | Tam giác thường |
| 112 | Semicircle | Nửa đường tròn |
| 113 | Sequence | Chuỗi, dãy số |
| 114 | Simplest fraction | Phân số tối giản |
| 115 | Simplify | Rút gọn |
| 116 | Solution | Lời giải |
| 117 | Solve | Giải |
| 118 | Speed | Tốc độ |
| 119 | Square | Hình vuông |
| 120 | Square root | Căn bậc hai |
| 121 | Statistics | Thống kê |
| 122 | Straight line | Đường thẳng |
| 123 | Subtract | Trừ |
| 124 | Subtraction | Phép trừ |
| 125 | Sum | Tổng |
| 126 | Symmetry | Đối xứng |
| 127 | Take away | Trừ, lấy đi |
| 128 | Tens | Hàng chục |
| 129 | Theorem | Định lý |
| 130 | Thousands | Hàng nghìn |
| 131 | Times / multiplied by | Nhân với |
| 132 | Total | Tất cả |
| 133 | Transformation | Biến đổi |
| 134 | Trapezium / trapezoid | Hình thang |
| 135 | Triangle | Tam giác |
| 136 | Triangular pyramid | Hình chóp tam giác |
| 137 | Truncated pyramid | Hình chóp cụt |
| 138 | Value | Giá trị |
| 139 | Velocity | Vận tốc |
| 140 | Vertex, Vertices | Đỉnh, các đỉnh |
| 141 | Vertically opposite angle | Góc đối đỉnh |
| 142 | Volume | Thể tích |
| 143 | Width | Chiều rộng |
Không tìm thấy thuật ngữ phù hợp.
Thạc sĩ Trần Quyết Thắng
- Chuyên gia đào tạo Toán Tiểu học với 18 năm kinh nghiệm.
- Sáng lập website toantieuhoc.vn.
- Đã đào tạo hàng nghìn học sinh Online và Offline, nhiều học sinh đạt giải cao tại Toán Tuổi Thơ, AMC, ASMO, APMOPS, IKMC, TIMO…
- Nguyên giáo viên Toán tại Trường Tiểu học Newton Goldmark.
- Nguyên giáo viên Trường Tiểu học Đoàn Thị Điểm (2012–2014).
- Nguyên Tổ trưởng tổ Toán Trường Tiểu học Vinschool (2014–2016).
🖼 Xem hình ảnh hoạt động và thành tích
Học sinh được tiếp cận phương pháp học Online có tính tương tác cao, được chia sẻ và tham gia thường xuyên trong từng buổi học.
6 điểm nổi bật của lớp Zoom
Học phí khóa ôn
Khóa học gồm 10 buổi Zoom tương tác trực tiếp.